national association of realtors

national association of realtors

A realtor from the National Association of Realtors helps a family view a new home.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ: "national association of realtors" một tổ chức tại Hoa Kỳ dành cho các đại bất động sản, tuân theo một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Tổ chức này đại diện cho các chuyên gia trong ngành bất động sản, thúc đẩy các tiêu chuẩn nghề nghiệp bảo vệ quyền lợi của các thành viên.

dụ sử dụng
  • (Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ đã báo cáo sự gia tăng doanh số bán nhà trong quý này.)
  • ( ấy đã trở thành thành viên của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ để nâng cao uy tín của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the national association of realtors code of ethics": bộ quy tắc đạo đức của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ.

    • All members must adhere to the national association of realtors code of ethics. (Tất cả thành viên phải tuân thủ bộ quy tắc đạo đức của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ.)
  • "the national association of realtors housing market index": chỉ số thị trường nhà ở của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ.

    • The national association of realtors housing market index showed a slight decline. (Chỉ số thị trường nhà ở của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ cho thấy sự sụt giảm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Realtor (danh từ): một đại bất động sản thành viên của hiệp hội này.

    • She is a certified realtor with years of experience. ( ấy một môi giới bất động sản được chứng nhận với nhiều năm kinh nghiệm.)
  • National Association (danh từ): một hiệp hội cấp quốc gia.

    • The national association sets standards for the industry. (Hiệp hội quốc gia đặt ra các tiêu chuẩn cho ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Realtor association: hiệp hội môi giới bất động sản.
  • Real estate trade group: nhóm thương mại bất động sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Join the national association of realtors: tham gia Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ.

    • He decided to join the national association of realtors for networking opportunities. (Anh ấy quyết định tham gia Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ để cơ hội kết nối.)
  • Report to the national association of realtors: báo cáo cho Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ.

    • Agents must report their sales data to the national association of realtors monthly. (Các đại phải báo cáo dữ liệu bán hàng của mình cho Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The national association of realtors seal of approval": con dấu chấp thuận của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ, biểu tượng cho sự uy tín chất lượng.
    • Having the national association of realtors seal of approval increases trust among clients. ( con dấu chấp thuận của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia Hoa Kỳ làm tăng lòng tin của khách hàng.)